水節黴目 thủy tiết mi mục Hán Việt: thủy tiết mi mục Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 節 (tiết) + 黴 (mi) + 目 (mục)Hán Việtthủy tiết mi mụcCấu tạo水 + 節 + 黴 + 目 · thủy + tiết + mi + mục nghĩa thành phần: thủy + tiết + mi + mục Nghĩa EngCihui Leptomitales