水芙蓉 shuǐ fú róng · thủy phù dong Hán Việt: thủy phù dong · Pinyin: shuǐ fú róng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 芙 (phù) + 蓉 (dong)Pinyinshuǐ fú róngHán Việtthủy phù dongCấu tạo水 + 芙 + 蓉 · thủy + phù + dong nghĩa thành phần: thủy + phù + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荷花的别名。详"水花"。Tân Hoa Tự Điển 1.荷花的别名。详"水花"。