水花兒

thủy hoa nhi

Hán Việt: thủy hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水被激動而揚起的水泡。 2.羊皮製成的裘,毛作波浪形,稱為「水花兒」。 3.水痘的別名。參見「水痘」條。

Eng

  • Cihui 水花兒 huǐhuār ►See shuǐhuā