水蒼佩

shuǐ cāng pèi thủy thương bội

Hán Việt: thủy thương bội · Pinyin: shuǐ cāng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thương) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用水苍玉琢成的佩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用水苍玉琢成的佩饰。