水蘇糖 thủy tô đường Hán Việt: thủy tô đường Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蘇 (tô) + 糖 (đường)Hán Việtthủy tô đườngCấu tạo水 + 蘇 + 糖 · thủy + tô + đường nghĩa thành phần: thủy + tô + đường Nghĩa EngCihui stachyose