水草兒 thủy thảo nhi Hán Việt: thủy thảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy thảo nhiCấu tạo水 + 草 + 兒 · thủy + thảo + nhi nghĩa thành phần: thủy + thảo + nhi Nghĩa EngCihui 水草兒 huǐcǎor ►See shuǐcǎo