水葫蘆

shuǐ hú lú thủy hồ lô

Hán Việt: thủy hồ lô · Pinyin: shuǐ hú lú

Tổng quan

lan dạ hương

Cấu tạo: (thủy) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan dạ hương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤眼莲的通称。

Eng

  • Cihui 水葫蘆 huǐhúlu n. water hyacinth