水蛇座

shuǐ shé zuò thủy xà tọa

Hán Việt: thủy xà tọa · Pinyin: shuǐ shé zuò

Tổng quan

Hydrus (chòm sao)

Cấu tạo: (thủy) + (xà) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hydrus (chòm sao)

Eng

  • CC-CEDICT Hydrus (constellation)
  • Cihui Hydrus (constellation)

ja

  • JMdict Hydrus (constellation)|the Water Snake