水蛭病 thủy điệt bệnh Hán Việt: thủy điệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛭 (điệt) + 病 (bệnh)Hán Việtthủy điệt bệnhCấu tạo水 + 蛭 + 病 · thủy + điệt + bệnh nghĩa thành phần: thủy + điệt + bệnh Nghĩa EngCihui hirudiniasis