水蜜桃
thủy mật đào
Hán Việt: thủy mật đào · Pinyin: shuǐ mì táo
Tổng quan
quả đào mật | đào mọng nước
Nghĩa
Việt
- Cihui quả đào mật | đào mọng nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種水果。屬桃的一種,核小汁多,色美味甜。多出產於臺灣東部及梨山等地。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桃的一个品种。果实核小,汁多,味甜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桃的一个品种。果实核小,汁多,味甜。
Eng
- CC-CEDICT honey peach|juicy peach
- Cihui honey peach; juicy peach
ja
- JMdict white peach