水蠟樹
thủy lạp thụ
Hán Việt: thủy lạp thụ · Pinyin: shuǐ là shù
Tổng quan
(thực vật học) cây thuỷ lạp
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây thuỷ lạp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即水?树。木名。参见"水?树"。
Eng
- Cihui 水蠟樹 huǐlàshù n. <bot.> Ligustrum ibota M:²kē