水蠟蟲

thủy lạp trùng

Hán Việt: thủy lạp trùng

Tổng quan

thuỷ lạp trùng

Cấu tạo: (thủy) + (lạp) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ lạp trùng

Eng

  • Cihui 水蠟蟲 huǐlàchóng n. <zoo.> wax-producing insect