水蠟樹

shuǐ là shù thủy lạp thụ

Hán Việt: thủy lạp thụ · Pinyin: shuǐ là shù

Tổng quan

(thực vật học) cây thuỷ lạp

Cấu tạo: (thủy) + (lạp) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây thuỷ lạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。木犀科水蠟樹屬,常綠灌木。高可達三公尺,葉為長橢圓形,表面平滑無毛,背面有短毛。五月間開白色小花,結黑色果實。川湘等省,常就此樹養蠟蟲,以製白蠟。

Eng

  • Cihui 水蠟樹 huǐlàshù n. <bot.> Ligustrum ibota M:²kē