水蠟蟲
thủy lạp trùng
Hán Việt: thủy lạp trùng
Tổng quan
thuỷ lạp trùng
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ lạp trùng
- Cihui thuỷ lạp trùng。動物名。介殼蟲類。多寄生水蠟樹上,分泌白蠟甚多。川湘等省皆飼養之。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。介殼蟲類。多寄生水蠟樹上,分泌白蠟甚多。川湘等省皆飼養之。
Eng
- Cihui 水蠟蟲 huǐlàchóng n. <zoo.> wax-producing insect