水裙風帶 shuǐ qún fēng dài · thủy quần phong đái Hán Việt: thủy quần phong đái · Pinyin: shuǐ qún fēng dài Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 裙 (quần) + 風 (phong) + 帶 (đái)Pinyinshuǐ qún fēng dàiHán Việtthủy quần phong đáiCấu tạo水 + 裙 + 風 + 帶 · thủy + quần + phong + đái nghĩa thành phần: thủy + quần + phong + đái