水西寺 shuǐ xī sì · thủy tây tự Hán Việt: thủy tây tự · Pinyin: shuǐ xī sì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 西 (tây) + 寺 (tự)Pinyinshuǐ xī sìHán Việtthủy tây tựCấu tạo水 + 西 + 寺 · thủy + tây + tự nghĩa thành phần: thủy + tây + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古寺名。建在安徽省泾县水西山,故称。已圮。Tân Hoa Tự Điển 1.古寺名。建在安徽省泾县水西山,故称。已圮。