水解蛋白

thủy giải đản bạch

Hán Việt: thủy giải đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 protein thủy phân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protolysate

Eng

  • Cihui protolysate
  • Tần suất từ protolysate

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白石的 · 蛋白色光 · 蛋白质的 · 水解质 · 水解酶 · 蛋白光