水解質 thủy giải chất Hán Việt: thủy giải chất Tổng quan chất thuỷ phân Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 質 (chất)Hán Việtthủy giải chấtCấu tạo水 + 解 + 質 · thủy + giải + chất nghĩa thành phần: thủy + giải + chất Nghĩa ViệtCihui chất thuỷ phân