水说偈

thủy thuyết kệ

Hán Việt: thủy thuyết kệ

Tổng quan

thuỷ thuyết kệ (雜名)憍梵波提入水定而涅槃時所說者。見憍梵波提條。☸

Cấu tạo: (thủy) + (thuyết) + (kệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ thuyết kệ (雜名)憍梵波提入水定而涅槃時所說者。見憍梵波提條。☸