水豚皮 thủy đồn bì Hán Việt: thủy đồn bì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 豚 (đồn) + 皮 (bì)Hán Việtthủy đồn bìCấu tạo水 + 豚 + 皮 · thủy + đồn + bì nghĩa thành phần: thủy + đồn + bì Nghĩa EngCihui carpincho