水跡線 thủy tích tuyến Hán Việt: thủy tích tuyến Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 跡 (tích) + 線 (tuyến)Hán Việtthủy tích tuyếnCấu tạo水 + 跡 + 線 · thủy + tích + tuyến nghĩa thành phần: thủy + tích + tuyến Nghĩa EngCihui 水跡線 huǐjìxiàn n. waterline M:¹tiáo