水遞夫 shuǐ dì fū · thủy đệ phu Hán Việt: thủy đệ phu · Pinyin: shuǐ dì fū Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 遞 (đệ) + 夫 (phu)Pinyinshuǐ dì fūHán Việtthủy đệ phuCấu tạo水 + 遞 + 夫 · thủy + đệ + phu nghĩa thành phần: thủy + đệ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水递役夫。Tân Hoa Tự Điển 1.水递役夫。