水遞鋪 shuǐ dì pù · thủy đệ phô Hán Việt: thủy đệ phô · Pinyin: shuǐ dì pù Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 遞 (đệ) + 鋪 (phô)Pinyinshuǐ dì pùHán Việtthủy đệ phôCấu tạo水 + 遞 + 鋪 · thủy + đệ + phô nghĩa thành phần: thủy + đệ + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水路驿站。Tân Hoa Tự Điển 1.水路驿站。