水道學者 thủy đạo học giả Hán Việt: thủy đạo học giả Tổng quan nhà thuỷ văn học Cấu tạo: 水 (thủy) + 道 (đạo) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthủy đạo học giảCấu tạo水 + 道 + 學 + 者 · thủy + đạo + học + giả nghĩa thành phần: thủy + đạo + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà thuỷ văn học