水道学者

thủy đạo học giả

Hán Việt: thủy đạo học giả

Tổng quan

nhà thuỷ văn học

Cấu tạo: 水 (thủy) + 道 (đạo) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thủy đạo học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrographer

Từ liên quan

Gần nghĩa

水道学的 · 学者气派的 · 学者的 · 水道学 · 水道测量家 · 水道测量术 · 学者型 · 学者的职业