水道纜

thủy đạo lãm

Hán Việt: thủy đạo lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đạo) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水道纜 huǐdàolǎn n. lane rope (in a swimming pool) M:¹tiáo