水裏納瓜

shuǐ lǐ nà guā thủy lí nạp qua

Hán Việt: thủy lí nạp qua · Pinyin: shuǐ lǐ nà guā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lí) + (nạp) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻格格不入,不能相容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把瓜捺在水里,放手便浮起。形容不能容纳。