水銀柱

shuǐ yín zhù thủy ngân trụ

Hán Việt: thủy ngân trụ · Pinyin: shuǐ yín zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫度計中,可以隨溫度高低漲縮來指示刻度的柱狀水銀。

Eng

  • Cihui 水銀柱 huǐyínzhù n. mercury column

ja

  • JMdict column of mercury