水錳礦

thủy mạnh quáng

Hán Việt: thủy mạnh quáng

Tổng quan

(khoáng chất) manganit

Cấu tạo: (thủy) + (mạnh) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) manganit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。屬斜方晶系,呈柱狀,暗灰色至黑色。產生於岩石中,成分為含水氧化錳MnO(OH),失去水分後,則成軟錳礦(Pyrolusite,MnO2)。

Eng

  • Cihui 水錳礦 huǐměngkuàng n. <min.> manganite M:⁴zuò