水鈉鋁礬 thủy nột lữ phàn Hán Việt: thủy nột lữ phàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鈉 (nột) + 鋁 (lữ) + 礬 (phàn)Hán Việtthủy nột lữ phànCấu tạo水 + 鈉 + 鋁 + 礬 · thủy + nột + lữ + phàn nghĩa thành phần: thủy + nột + lữ + phàn Nghĩa EngCihui mendozite