水銀粉 shuǐ yín fěn · thủy ngân phấn Hán Việt: thủy ngân phấn · Pinyin: shuǐ yín fěn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 粉 (phấn)Pinyinshuǐ yín fěnHán Việtthủy ngân phấnCấu tạo水 + 銀 + 粉 · thủy + ngân + phấn nghĩa thành phần: thủy + ngân + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即汞粉。参见"汞粉"。