水門汀

shuǐ mén tīng thủy môn đinh

Hán Việt: thủy môn đinh · Pinyin: shuǐ mén tīng

Tổng quan

xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn) xi măng。水泥,有時也指混凝土(英:cement)。

Cấu tạo: (thủy) + (môn) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn) xi măng。水泥,有時也指混凝土(英:cement)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水泥。為英語cement的音譯。參見「水泥」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英语cement的译音。水泥,亦指混凝土; 借指水门汀的路或地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语cement的译音。水泥,亦指混凝土。 2.借指水门汀的路或地。

Eng

  • CC-CEDICT cement (Shanghainese) (loanword)
  • Cihui cement (Shanghainese) (loanword)