水阔天空

shuǐ kuò tiān kōng thủy khoát thiên không

Hán Việt: thủy khoát thiên không · Pinyin: shuǐ kuò tiān kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khoát) + (thiên) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「海闊天空」。見「海闊天空」條。01.《浮生六記.卷四.浪游記快》:「三面皆設短欄,一輪明月,水闊天空。」