水阔天空 shuǐ kuò tiān kōng · thủy khoát thiên không Hán Việt: thủy khoát thiên không · Pinyin: shuǐ kuò tiān kōng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 阔 (khoát) + 天 (thiên) + 空 (không)Pinyinshuǐ kuò tiān kōngHán Việtthủy khoát thiên khôngCấu tạo水 + 阔 + 天 + 空 · thủy + khoát + thiên + không nghĩa thành phần: thủy + khoát + thiên + không