水陆俱下 thủy lục câu hạ Hán Việt: thủy lục câu hạ Tổng quan Quân thuỷ lực (của Tào Tháo Cấu tạo: 水 (thủy) + 陆 (lục) + 俱 (câu) + 下 (hạ)Hán Việtthủy lục câu hạCấu tạo水 + 陆 + 俱 + 下 · thủy + lục + câu + hạ nghĩa thành phần: thủy + lục + câu + hạ Nghĩa ViệtCihui Quân thuỷ lực (của Tào Tháo