水陸堂

shuǐ lù táng thủy lục đường

Hán Việt: thủy lục đường · Pinyin: shuǐ lù táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举行水陆道场的斋堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举行水陆道场的斋堂。