水陸師

shuǐ lù shī thủy lục sư

Hán Việt: thủy lục sư · Pinyin: shuǐ lù shī

Tổng quan

lục quân và hải quân (thời nhà Thanh)

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục quân và hải quân (thời nhà Thanh)

Eng

  • CC-CEDICT army and navy (in Qing times)
  • Cihui army and navy (in Qing times)