水陸畢陳
thủy lục tất trần
Hán Việt: thủy lục tất trần · Pinyin: shuǐ lù bì chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水陆:指水陆所产的珍贵食物。各种山珍海味全都陈列出来。形容菜肴丰富。
- Tân Hoa Tự Điển 水陆指水陆所产的珍贵食物。各种山珍海味全都陈列出来。形容菜肴丰富。
Eng
- Cihui 水陸畢陳 huǐlùbìchén f.e. feast with every delicacy from land and sea