水障礙

shuǐ zhàng ài thủy chướng ngại

Hán Việt: thủy chướng ngại · Pinyin: shuǐ zhàng ài

Tổng quan

chướng ngại nước (golf)

Cấu tạo: (thủy) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chướng ngại nước (golf)

Eng

  • CC-CEDICT water hazard (golf)
  • Cihui water hazard (golf)