水雷艇 shuǐ léi tǐng · thủy lôi đĩnh Hán Việt: thủy lôi đĩnh · Pinyin: shuǐ léi tǐng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 雷 (lôi) + 艇 (đĩnh)Pinyinshuǐ léi tǐngHán Việtthủy lôi đĩnhCấu tạo水 + 雷 + 艇 · thủy + lôi + đĩnh nghĩa thành phần: thủy + lôi + đĩnh Nghĩa EngCihui 水雷艇 huǐléitǐng n. minelayer M:¹sōujaJMdict torpedo boat