水電報 shuǐ diàn bào · thủy điện báo Hán Việt: thủy điện báo · Pinyin: shuǐ diàn bào Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 電 (điện) + 報 (báo)Pinyinshuǐ diàn bàoHán Việtthủy điện báoCấu tạo水 + 電 + 報 · thủy + điện + báo nghĩa thành phần: thủy + điện + báo