水電費 thủy điện phí Hán Việt: thủy điện phí Tổng quan phí điện nước Cấu tạo: 水 (thủy) + 電 (điện) + 費 (phí)Hán Việtthủy điện phíCấu tạo水 + 電 + 費 · thủy + điện + phí nghĩa thành phần: thủy + điện + phí Nghĩa ViệtCihui phí điện nướcEngCihui 水電費 huǐ-diànfèi n. charge for water and electricity