水音兒 thủy âm nhi Hán Việt: thủy âm nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 音 (âm) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy âm nhiCấu tạo水 + 音 + 兒 · thủy + âm + nhi nghĩa thành phần: thủy + âm + nhi Nghĩa EngCihui 水音兒 huǐyīnr ►See shuǐyīn