水音兒

thủy âm nhi

Hán Việt: thủy âm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (âm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北平方言。指清朗圓潤的聲音。 2.鄉音。如:「他說話帶一點兒天津水音兒。」

Eng

  • Cihui 水音兒 huǐyīnr ►See shuǐyīn