水頭兒

thủy đầu nhi

Hán Việt: thủy đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水果的汁液。 2.玉石等的光澤。 3.風波。《金瓶梅》第七五回:「我猜姐姐,管情又不知心裡安排著要起甚麼水頭兒哩?」

Eng

  • Cihui 水頭兒 huǐtóur ►See shuǐtóu