水飄兒 thủy phiêu nhi Hán Việt: thủy phiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 飄 (phiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy phiêu nhiCấu tạo水 + 飄 + 兒 · thủy + phiêu + nhi nghĩa thành phần: thủy + phiêu + nhi Nghĩa EngCihui 水飄兒 huǐpiāor n. skipping stones