水飽兒

thủy bão nhi

Hán Việt: thủy bão nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bão) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水飽兒 huǐbǎor v.p. <topo.> feel bloated after consuming much liquid food