水饺儿

shuǐ jiǎo rthủy giáo nhi

Hán Việt: thủy giáo nhi · Pinyin: shuǐ jiǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 水餃

Cấu tạo: 水 (thủy) + 餃 (giáo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 水饺
  • Biên soạn 水餃兒 huǐjiǎor ►See ¹shuǐjiǎo

Eng

  • Cihui erhua variant of 水餃; 水饺

Từ liên quan

Gần nghĩa

水饺