水駱駝

thủy lạc đà

Hán Việt: thủy lạc đà

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水駱駝 huǐluòtuo n. <topo.> water wings