水骨骼 thủy cốt cách Hán Việt: thủy cốt cách Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 骨 (cốt) + 骼 (cách)Hán Việtthủy cốt cáchCấu tạo水 + 骨 + 骼 · thủy + cốt + cách nghĩa thành phần: thủy + cốt + cách Nghĩa EngCihui hydroskeleton