水鴉兒 shuǐ yā ér · thủy nha nhi Hán Việt: thủy nha nhi · Pinyin: shuǐ yā ér Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鴉 (nha) + 兒 (nhi)Pinyinshuǐ yā érHán Việtthủy nha nhiCấu tạo水 + 鴉 + 兒 · thủy + nha + nhi nghĩa thành phần: thủy + nha + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄莺的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.黄莺的别名。